four-foot way

/'fɔ:fut'wei/
Học thuật
Thân thiện
four-foot way

A train travels along the four-foot way between two stations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng cách đường ray (4 phút 8,5 insơ): Thuật ngữ kỹ thuật đường sắt chỉ khoảng cách tiêu chuẩn giữa hai đường ray chạy song song, được đo từ mặt trong của hai đầu ray. Đây khổ đường tiêu chuẩnnhiều quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The railway was built with a standard four-foot way. (Đường sắt được xây dựng với khổ đường tiêu chuẩn bốn phút rưỡi.)
    • Maintaining the correct four-foot way is crucial for train safety. (Việc duy trì khoảng cách đường ray chính xác rất quan trọng cho an toàn tàu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gauge the four-foot way": đo đạc kiểm tra khoảng cách đường ray.
    • Engineers regularly gauge the four-foot way to ensure compliance. (Các kỹ sư thường xuyên đo đạc khoảng cách đường ray để đảm bảo đúng tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rail gauge (n): Khổ đường ray (cách gọi phổ biến hơn, cùng nghĩa).
    • The country uses a narrow rail gauge for its mountain railways. (Đất nước này sử dụng khổ đường ray hẹp cho các tuyến đường sắt miền núi.)
  • Track gauge (n): Khổ đường ray (cách gọi kỹ thuật khác).
    • The track gauge must be uniform across the network. (Khổ đường ray phải đồng nhất trên toàn mạng lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rail gauge: Khổ đường ray.
  • Track gauge: Khổ đường ray.
Lưu ý
  • Four-foot way một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành đường sắt, chủ yếu được sử dụng trong văn bản kỹ thuật, sổ tay bảo trì hoặc bởi các chuyên gia trong ngành. Trong giao tiếp thông thường, các từ rail gauge hoặc track gauge phổ biến hơn.
  • Con số "4 phút 8,5 insơ" (4 feet 8.5 inches) tương đương với khoảng 1.435 mét, khổ đường ray tiêu chuẩn quốc tế (Standard Gauge).
four-foot way

A train travels along the four-foot way between two stations.

danh từ
  1. khoảng cách đường ray (4 phút 8, 5 insơ)